daisy print wheel
Danh từ: Bánh in hoa cúc (daisy print wheel) là một bộ phận của máy đánh chữ hoặc máy in, có hình dạng giống như một bánh xe với các ký tự in (chữ cái, số, dấu câu) được gắn xung quanh mép của nó. Khi quay, bánh xe này sẽ đưa ký tự mong muốn đến vị trí gõ, tạo ra dấu ấn trên giấy.
- (Bánh in hoa cúc trong máy đánh chữ cũ của tôi bị hỏng.)
- (Cô ấy đã thay bánh in hoa cúc bằng một cái mới để in chữ rõ hơn.)
"to change the daisy print wheel": thay bánh in hoa cúc (hành động tháo và lắp bánh xe in mới).
- You need to change the daisy print wheel to switch to a different font. (Bạn cần thay bánh in hoa cúc để chuyển sang kiểu chữ khác.)
"daisy print wheel mechanism": cơ chế bánh in hoa cúc (hệ thống hoạt động của bánh xe này).
- The daisy print wheel mechanism is known for its simplicity. (Cơ chế bánh in hoa cúc nổi tiếng vì sự đơn giản của nó.)
Daisy wheel (n): bánh hoa cúc (cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "daisy print wheel").
- A daisy wheel is a common part of electric typewriters. (Bánh hoa cúc là một bộ phận phổ biến của máy đánh chữ điện.)
Print wheel (n): bánh in (thuật ngữ chung cho bất kỳ loại bánh xe in nào, không nhất thiết phải là dạng hoa cúc).
- The print wheel rotates to select the correct character. (Bánh in quay để chọn ký tự đúng.)
- Typewriter wheel: bánh xe máy đánh chữ (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- The typewriter wheel is also called a daisy print wheel. (Bánh xe máy đánh chữ còn được gọi là bánh in hoa cúc.)
Spin the wheel: quay bánh xe (hành động làm xoay bánh in hoa cúc).
- To print a letter, the machine spins the wheel and hits the paper. (Để in một chữ cái, máy quay bánh xe và đập vào giấy.)
Align with: căn chỉnh với (khi bánh in hoa cúc xoay để ký tự khớp vị trí).
- The character aligns with the hammer before printing. (Ký tự căn chỉnh với búa trước khi in.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "daisy print wheel".)